spear side
/'sipə'said/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bên (họ) nội: "spear side" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ dòng họ hoặc phía gia đình của người cha. Từ này đối lập với "distaff side" (bên họ ngoại).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the old family tree, the property was traditionally passed down through the spear side. (Trong gia phả cũ, tài sản truyền thống được truyền lại qua bên họ nội.)
- He could trace his ancestors on the spear side back to the 16th century. (Anh ấy có thể truy nguyên tổ tiên bên họ nội của mình từ thế kỷ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the spear side": thuộc về bên họ nội.
- This heirloom comes to me on the spear side. (Bảo vật gia truyền này đến với tôi từ phía họ nội.)
Biến thể và từ gần giống
- Distaff side (n): bên họ ngoại (chỉ dòng họ của người mẹ).
- Her musical talent comes from the distaff side of the family. (Tài năng âm nhạc của cô ấy đến từ bên họ ngoại.)
Từ đồng nghĩa
- Paternal side: bên họ nội, phía gia đình bố.
- Father's side: bên họ nội.
Lưu ý
- Từ cổ: "Spear side" là một từ có tính lịch sử, bắt nguồn từ hình ảnh người đàn ông cầm giáo (spear). Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng "paternal side" hoặc "father's side" thay thế.